Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiếng súng" (1)
tiếng súng
Tiếng Anh
Danh từgunshot sound
Họ nghe thấy tiếng súng dồn dập vang lên.
They heard rapid gunshots resounding.
Từ liên quan "tiếng súng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiếng súng" (1)
Họ nghe thấy tiếng súng dồn dập vang lên.
They heard rapid gunshots resounding.
